Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
G.8 | 93 | 56 | 42 | ||||||
G.7 | 816 | 687 | 183 | ||||||
G.6 | 275213749595 | 509604567758 | 216243403192 | ||||||
G.5 | 8314 | 6267 | 9604 | ||||||
G.4 | 71965325896601795053568157284962745 | 89037746713798494800297965743111044 | 54692216637759216026362376750262414 | ||||||
G.3 | 7266808442 | 0944779650 | 6397942843 | ||||||
G.2 | 24003 | 72421 | 02278 | ||||||
G.1 | 95790 | 23123 | 62666 | ||||||
G.ĐB | 514816 | 038323 | 070337 | ||||||
Lô tô Miền Trung - Thứ 5 Ngày 3/4/2025 | |||||||||
Đầu | XSBDI | XSQB | XSQT | ||||||
0 | |||||||||
1 | |||||||||
2 | |||||||||
3 | |||||||||
4 | |||||||||
5 | |||||||||
6 | |||||||||
7 | |||||||||
8 | |||||||||
9 |
Để thuận tiện tham gia dự thưởng Miền Trung, mời các bạn tham khảo lịch quay sau đây:
Lịch mở thưởng xổ số Miền Trung | |||
Thứ 2 | Huế | Phú Yên | |
Thứ 3 | Đắk Lắk | Quảng Nam | |
Thứ 4 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
Thứ 5 | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
Thứ 6 | Gia Lai | Ninh Thuận | |
Thứ 7 | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
Chủ Nhật | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
Chúc bạn may mắn trúng thưởng!